Bản dịch của từ 燕几 trong tiếng Anh

燕几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕几 (Danh từ)

yàn jǐ
01

A small low seat or low table used to lean against and rest; a low stool/bench

1.用以靠着休息的小桌子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Banquet table(s) — movable/temporary tables used at feasts, varying lengths and arranged in different patterns

2.用于宴会,长度不一,可以错综排列成各种图形的几桌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕几

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
几丁质
几上肉
几个
几乎
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép