Bản dịch của từ 燕剪 trong tiếng Anh

燕剪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕剪 (Tính từ)

yàn jiǎn
01

To sweep past or skim by (of swallows)

4.燕子飞掠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A rare/archaic term (also written 燕翦); likely a name for a type of scissors or a proper name — uncommon in modern usage.

1.亦作“燕翦”。

Ví dụ
03

Swallow's tail (the forked tail of a swallow, named for its scissor-like split)

2.指燕尾。因分叉如剪刀,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A swallow (the bird)

3.指燕子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Describing movements that are light, nimble and graceful like a swallow

5.形容动作轻捷优美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕剪

yàn

jiǎn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép