Bản dịch của từ 燕声 trong tiếng Anh

燕声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕声 (Danh từ)

yàn shēng
01

Music or tunes of the land of Yan; local/region-specific songs of Yan

燕地的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕声

yàn

shēng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép