Bản dịch của từ 燕姞 trong tiếng Anh

燕姞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕姞 (Danh từ)

yàn jí
01

Proper name (Yàn Jí): a concubine of Duke Wen of Zheng in the Spring and Autumn period; later used generally to refer to concubines

春秋时郑文公妾。尝梦天使赐兰,后生穆公,名之曰兰。见《左传.宣公三年》。后用以泛指姬妾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕姞

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
姞慧
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép