Bản dịch của từ 燕室 trong tiếng Anh

燕室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕室 (Danh từ)

yàn shì
01

A meditation chamber or small hall where Buddhist practitioners sit in meditation and cultivate practice

2.佛教徒坐禅修炼的屋宇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Edible bird's nest (the nest of swiftlets used as a delicacy/medicinal ingredient)

3.燕窝的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

1. Swallow's nest; place where swallows build their nests. 2. (figurative) Home or homeland; poetic/classical term for one's household or country.

1.燕巢。比喻家国。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕室

yàn

shì

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép