Bản dịch của từ 燕寝 trong tiếng Anh

燕寝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕寝 (Danh từ)

yàn qǐn
01

Rest or sleep taken off duty; a period/place of repose

4.公馀休息;睡眠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A dwelling or place of residence; a retired/leisurely abode (literary/archaic)

2.泛指闲居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Bedroom; sleeping chamber

3.指卧室。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The sleeping/bedchamber of an ancient emperor; a royal sleeping chamber

1.古代帝王居息的宫室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕寝

yàn

qǐn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép