Bản dịch của từ 燕将书 trong tiếng Anh

燕将书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕将书 (Danh từ)

yàn jiāng shū
01

A written plea urging surrender or return (historical term): a letter advising a commander to surrender or withdraw to avoid destruction; figuratively, a letter urging someone to give up or submit.

《史记.鲁仲连邹阳列传》:“燕将攻下聊城,聊城人或谗之燕,燕将惧诛,因保守聊城,不敢归。齐田单攻聊城岁余,士卒多死而聊城不下。鲁连乃为书,约之矢以射城中,遗燕将……燕将见鲁连书,泣三日,犹豫不能自决。欲归燕,已有隙,恐诛;欲降齐,所杀虏于齐甚众,恐已降而后见辱。喟然叹曰:‘与人刃我,宁自刃。’乃自杀。”后以“燕将书”指劝归或劝降的书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕将书

yàn

jiāng

shū

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
将丧
将久
将事
将于
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép