Bản dịch của từ 燕巢 trong tiếng Anh

燕巢

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕巢 (Từ chỉ nơi chốn)

yàn cháo
01

Nest built by swallows

燕子所筑的窝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Swallow's nest; the nest made by swallows, typically found in natural or cliffside settings.

燕子的巢穴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕巢

yàn

cháo

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép