Bản dịch của từ 燕燕 trong tiếng Anh

燕燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕燕 (Danh từ)

yàn yàn
01

A swallow (the bird)

1.燕子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Calm and content; peaceful and harmonious (describing a relaxed, happy state or atmosphere)

2.安适貌;和乐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A beautiful concubine or beloved secondary wife (literary/archaic)

3.喻娇妻美妾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕燕

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
燕云十六州
燕享
燕京
燕亭
燕亵
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép