Bản dịch của từ 燕禼 trong tiếng Anh

燕禼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕禼 (Danh từ)

yàn xiè
01

An ancient imperial ritual of sacrificing to the 'zei' () deity in spring to pray for heirs; also refers to the deity worshipped for fertility/offspring.

古代帝王于春暖燕来之日祀禼神以求嗣。禼,古代求子之祀;亦指求子所祀的禼神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕禼

yàn

xiè

燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép