Bản dịch của từ 燕裾 trong tiếng Anh

燕裾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕裾 (Danh từ)

yàn jū
01

The garment collar or flowing hem of a Yan () woman — by extension, a dancer's costume or dance robe

燕女的衣襟。借指舞衣。古燕赵女子善歌舞,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕裾

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
裾拘
裾裾
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép