Bản dịch của từ 燕逸 trong tiếng Anh

燕逸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕逸 (Danh từ)

yàn yì
01

Swift as a swallow; quick and nimble (used metaphorically for speed or graceful movement)

1.谓似燕飞之迅捷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pleasure; enjoyment; carefree, leisurely enjoyment

2.逸乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕逸

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép