Bản dịch của từ 燕郢 trong tiếng Anh

燕郢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕郢 (Động từ)

yàn yǐng
01

To carve out or force an interpretation; to over-elaborate or force meaning (classical/literary usage).

犹穿凿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕郢

yàn

yǐng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép