Bản dịch của từ 燕闲 trong tiếng Anh

燕闲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕闲 (Tính từ)

yàn xián
01

To rest; to be at ease; peaceful repose

3.安息;休息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Peaceful; at ease; leisurely (calm, free from worry or disturbance)

1.安宁;安闲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Leisure time; spare time outside official/business duties

2.公余之时;闲暇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A personal name or proper noun (also written as 燕閒)

亦作“燕閒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕闲

yàn

xián

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép