Bản dịch của từ 燙 trong tiếng Anh
燙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàng | ㄊㄤˋ | t | ang | thanh huyền |
燙 (Danh từ)
【tàng】
01
(Originally written as 湯, meaning hot water or soup)
(本作湯)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Iron clothes to make them smooth
用熨斗使衣服變得平整 。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Heat up in hot water, such as warming wine
以熱水溫物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Perm or wave hair
燙髮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Scalded or burned by fire or high temperature
被火或高溫灼痛或灼傷[ scald;burn。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
