Bản dịch của từ 營 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

(Động từ)

yíng
01

(形聲。从宮,熒(yíng)省聲。宮,房子,與居住有關。本義:四周壘土而居)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Abide in a fortified village or settlement surrounded by walls.

同本義

Ví dụ
03

To wind around or encircle.

圍繞;纏繞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To encamp or set up a military camp.

紮營。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To construct or build.

建造

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To operate or run a business or activity.

經營

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To measure or survey.

測量;度量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

To seek or strive for something.

謀求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To provide or support.

供養;救助。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

To handle or manage affairs.

辦理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

To puzzle or confuse.

迷惑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

To till or cultivate land.

耕作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yíng
01

Barracks or military camp.

軍營,營寨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Army or troops.

軍隊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Battalion, a military unit.

軍隊編制的一級,主要由一個司令部和兩個以上的連、炮兵連或類似單位組成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Headquarters or main office.

司令部;企業的總部或總店。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Camp or temporary settlement.

常常遠離城市市區的臨時性的隱蔽處、住處或駐紮處。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

營
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
営, 营
Hình thái radical:
⿱⿱,炏,冖,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép