Bản dịch của từ 燥 trong tiếng Anh
燥
Tính từDanh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
燥 (Tính từ)
【zào】
01
Dry; lacking moisture; arid
缺少水分; 干燥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
燥 (Danh từ)
【zào】
01
Dryness (one of the Six Evils in traditional Chinese medicine; a pathogenic dry factor)
中医指“六淫”(风、寒、暑、湿、燥、火)之一,是致病的一个重要因素
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
燥 (Từ chỉ nơi chốn)
【zào】
01
Dry, parched; to dry up; irritable (old/medical usage)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 煰, 𤍜, 𤏟
- Hình thái radical:
- ⿰,火,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簉
皁
譟
梍
噪
䒃
趮
造
艁
㲧
躁
皂
燯
熪
煱
爓
焳
焔
爖
煈
爜
㷐
炱
灼
䳎
嬷
藃
㘆
嚑
馡
瓂
擴
䯺
䙡
䐽
蹍
干燥
枯燥
燥热
高燥
秋燥
炽燥
干燥剂
干燥机
干燥器
干燥筒
