Bản dịch của từ 燥刚 trong tiếng Anh
燥刚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
燥刚 (Danh từ)
【zào gāng】
01
Dry and stiff; crisp and forceful in texture or manner
1.干燥刚劲。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Medicine (TCM): drugs that are dry and acrid in nature — hot/drying medicines used to dry dampness and disperse fluids.
2.指燥烈干热的药。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燥刚
zào
燥
gāng
刚
Các từ liên quan
燥不搭
燥劲
燥发
燥叶
燥吻
刚介
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 煰, 𤍜, 𤏟
- Hình thái radical:
- ⿰,火,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簉
皁
譟
梍
噪
䒃
趮
造
艁
㲧
躁
皂
燯
熪
煱
爓
焳
焔
爖
煈
爜
㷐
炱
灼
䳎
嬷
藃
㘆
嚑
馡
瓂
擴
䯺
䙡
䐽
蹍
干燥
枯燥
燥热
高燥
秋燥
炽燥
干燥剂
干燥机
干燥器
干燥筒
