Bản dịch của từ 燦 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

(Tính từ)

càn
01

(Phono-semantic) Bright and dazzling like fire, radiant and brilliant (like lantern light on Mid-Autumn night)

(形聲。从火,粲聲。本義:燦爛,光彩鮮明耀眼)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Effulgent, shining brilliantly like exquisite embroidery

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Clear, distinct, and evident

明白,清楚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Splendid, vivid and bright in color

鮮豔;鮮明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

燦
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
灿, 𤍝
Hình thái radical:
⿰,火,粲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨一ノフ丶フ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép