Bản dịch của từ 燧 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

(Danh từ)

suì
01

Ancient fire-making tool (e.g., fire-starting striker or flint device)

古代取火的器具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancient beacon/fire signal used for warning or alarm (beacon fire)

古代告警的烽火

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

燧
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㸂, 煫, 鐩, 𤎩, 𤑾, 𤒮, 𤓫, 𨽵, 鐆, 䥙
Hình thái radical:
⿰,火,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép