Bản dịch của từ 燰 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

(Từ tượng thanh)

wēi
01

A faint, flickering flame or the state of smoldering/burning; embers or a low blaze (used onomatopoeically).

火焰的状态;指燃烧的现象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

燰
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰火愛
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép