Bản dịch của từ 燸 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To emit heat or smoke; to scorch or fumigate with heat.

热力熏炙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

燸
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HUYỀN】
Hình thái radical:
⿰,火,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép