Bản dịch của từ 爇客 trong tiếng Anh

爇客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

爇客 (Danh từ)

ruò kè
01

A person who claims to be able to transmute iron into gold using an elixir or alchemical method (a self-styled alchemist/conjurer)

指自称能用丹头把铁点成金子的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爇客

ruò

Các từ liên quan

爇榇
爇烧
爇腾腾
爇节
爇薪
客丁
客中
客串
客主
客乡
爇
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
焫, 𤋲, 𤑔, 𦳼, 𦶟, 𣁞
Hình thái radical:
⿱,艹,熱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丶一丨一ノフ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép