Bản dịch của từ 爇鸡 trong tiếng Anh
爇鸡
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
爇鸡 (Thành ngữ)
【ruò jī】
01
(classical allusion) a stratagem of using flaming/terrified chickens to create chaos in the enemy camp; by extension, a crafty ruse or trick to defeat an opponent.
《晋书.江逌传》:“时羌及丁零叛,浩军震惧。姚襄去浩十里结营以逼浩,浩令逌击之……﹝逌﹞乃取数百鸡以长绳连之,系火于足。群鸡骇散,飞集襄营。襄营火发,因其乱,随而击之,襄遂小败。”后用为以计谋破敌之典。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爇鸡
ruò
爇
jī
鸡
Các từ liên quan
爇客
爇榇
爇烧
爇腾腾
爇节
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 焫, 𤋲, 𤑔, 𦳼, 𦶟, 𣁞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,熱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一ノ丶一丨一ノフ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬉
楉
弱
渃
嵶
蒻
篛
婼
焫
鰙
偌
鄀
熱
煞
烹
熬
燞
熏
熟
烋
炁
熈
焎
照
邋
鯊
藛
𠐲
蹛
䭒
鎲
礏
謹
㐦
颾
䊧
