Bản dịch của từ 爊 trong tiếng Anh
爊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āo | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
爊 (Động từ)
【āo】
01
To simmer or slow-roast over low heat; to braise/gently cook on a low fire
放在微火上煨熟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To boil (food in water), to blanch/poach vegetables
烹调方法,把蔬菜等放在水里煮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
