Bản dịch của từ 爊 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

N/Aaothanh ngang

(Động từ)

āo
01

To simmer or slow-roast over low heat; to braise/gently cook on a low fire

放在微火上煨熟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To boil (food in water), to blanch/poach vegetables

烹调方法,把蔬菜等放在水里煮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

爊
Bính âm:
【āo】【ㄠ】【NGAO】
Các biến thể:
𤇯, 𤏶, 𤓏, 𤒣, 𧘳
Hình thái radical:
⿰火麃
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép