Bản dịch của từ 爌爌 trong tiếng Anh

爌爌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎng

ㄎㄨㄤˇkuangthanh hỏi

Kòng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

爌爌 (Tính từ)

kuàng kuàng
01

Bright; radiant; clearly luminous (describing light or a bright appearance)

明亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爌爌

kuàng

Các từ liên quan

爌晃
爌炾
爌熀
爌
Bính âm:
【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
奛, 黋, 𤆓, 晃, 曠
Hình thái radical:
⿰,火,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép