Bản dịch của từ 爓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

(Danh từ)

yàn
01

Flame; blaze (a visible, burning tongue of fire)

火焰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

爓
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
焰, 燖, 𤐞, 𤓁
Hình thái radical:
⿰火閻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一丨フ一一ノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép