Bản dịch của từ 爔 trong tiếng Anh
爔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
爔 (Danh từ)
【xī】
01
Fire, a burning flame.
火。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as “曦”, meaning sunlight or sunshine.
同“曦”,阳光。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 曦, 燨, 𤓚
- Hình thái radical:
- ⿰,火,羲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丿一一丨一丿一丨丿丶一乚乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餏
忚
屖
焬
肸
鑴
㩦
桸
犧
鐊
鵗
觹
㷀
熓
焂
燬
炽
爖
㶬
燶
炒
火
㶣
焼
孉
瀻
巃
櫯
獽
㘓
鏺
鐣
鶒
䶗
懸
饗
