Bản dịch của từ 爟 trong tiếng Anh
爟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
爟 (Động từ)
【guàn】
01
To light a fire; to ignite (e.g., a campfire, torch)
生火
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 㮡
- Hình thái radical:
- ⿰火雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑵
遦
䙛
悹
貫
掼
摜
㴦
觀
䌯
淉
䎚
灳
災
㶢
燷
焂
爄
煇
㷢
㷶
熘
爛
㶣
韢
灅
鷨
䩍
爝
譳
鷇
癩
鷏
灉
灍
懾
