Bản dịch của từ 爨下 trong tiếng Anh

爨下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨下 (Danh từ)

cuàn xià
01

Kitchen; the cooking area (literally 'under the stove')

2.指厨房。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The space under the stove; the area beneath a hearth or cooking stove

1.灶下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨下

cuàn

xià

Các từ liên quan

爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
爨下音
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép