Bản dịch của từ 爬 trong tiếng Anh
爬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄆㄚˊ | p | a | thanh sắc |
爬 (Động từ)
【pá】
01
To get up; to rise (from lying down or sitting)
由卧倒状而坐起或站起
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To crawl; to creep forward on hands and feet (used for insects, reptiles, or people crawling)
昆虫、爬行动物等行动或人用手和脚一起着地向前移动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To climb; to crawl up (by holding onto something)
抓着东西往上去;攀登
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 把, 跁, 耙
- Hình thái radical:
- ⿺,爪,巴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶕
䯲
㞎
杷
掱
潖
钯
筢
耙
扒
琶
㸒
爫
㸔
㸓
㸕
爪
爮
爵
爴
刺
侦
抹
𠉋
狝
叀
冿
䒮
㰡
㭇
顶
注
爬山
爬行
爬上
攀爬
爬墙
爬升
爬虫
爬泳
爬犁
爬灰
