ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
爰
Bảng phân tích âm vị 爰
Yuán
Where; where to (archaic/literary)
何处;哪里
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Thereupon; so; consequently (classical literary connective indicating that something then happened)
于是
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép