Bản dịch của từ 爰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

(Danh từ)

yuán
01

Where; where to (archaic/literary)

何处;哪里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Thereupon; so; consequently (classical literary connective indicating that something then happened)

于是

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

爰
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
援, 袁, 轅
Hình thái radical:
⿳,爫,一,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép