Bản dịch của từ 爱 trong tiếng Anh
爱
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱 (Động từ)
【ài】
01
To love; to feel deep affection or fondness for someone or something
对人或事物有很深的感情
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To love; to like very much; to be fond of
喜欢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To cherish; to care for; to protect; to hold dear
爱惜;爱护
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Be prone to; tend to (do something); likely to (often with unfavorable or involuntary nuance)
常常发生某种行为;容易发生某种变化(通常是说话人主观上不愿发生的)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
爱 (Danh từ)
【ài】
01
Love; affection (romantic or general fondness)
爱情
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Ái (Chinese family name)
姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿄
嗳
砹
璦
鑀
暧
鱫
嫒
嗌
堨
䀳
嬡
爰
爲
爭
爵
爫
爯
爳
㛔
㙀
𠉿
莥
𠉩
䂤
消
痆
逋
鬲
芻
窅
爱好
可爱
爱情
爱护
爱人
热爱
恋爱
爱惜
亲爱
爱心
