Bản dịch của từ 父 trong tiếng Anh
父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
父 (Danh từ)
【fù】
01
Father; dad; male parent
父亲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Father; an elder male relative in the family (e.g., paternal uncle/older male elder)
家族或亲戚中的长辈男子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Founder; originator; person who establishes or initiates (an organization, movement, etc.)
创始人; 奠基人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 𠇑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 父
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
服
驸
賦
㾈
紨
䯱
缚
䝾
富
蝮
䒄
鮒
弣
呒
盙
釜
黼
府
斧
辅
䡍
蚥
輔
捬
㸙
㸖
㸗
爹
㸘
爸
爺
爷
𠂓
𠃗
曰
𠘪
冗
㣺
牜
㐋
𠀍
𠕳
见
龰
父母
父亲
伯父
祖父
岳父
父子
叔父
舅父
继父
神父
