Bản dịch của từ 父业 trong tiếng Anh

父业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

父业 (Danh từ)

fù yè
01

The paternal career or family enterprise inherited from one's father; father's legacy/business

父亲的事业。。三国演义.第三十二回:「我为长子,反不能承父业,尚乃继母所生,反承大爵,心实不甘。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 父业

父
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
𠇑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép