Bản dịch của từ 父天 trong tiếng Anh

父天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

父天 (Danh từ)

fù tiān
01

To regard Heaven as one's father; to call Heaven 'Father'; (archaic) a term for father

以天为父。《春秋感精符》:'人主与日月同明,四时合信,故父天母地,兄日姊月。'后因称父亲为'父天'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 父天

tiān

父
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
𠇑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép