Bản dịch của từ 父母之丧 trong tiếng Anh
父母之丧
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
父母之丧 (Thành ngữ)
【fù mǔ zhī sàng】
01
Mourning for the death of one's parents
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 父母之丧
fù
父
mǔ
母
zhī
之
sàng
丧
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 𠇑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 父
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
服
驸
賦
㾈
紨
䯱
缚
䝾
富
蝮
䒄
鮒
弣
呒
盙
釜
黼
府
斧
辅
䡍
蚥
輔
捬
㸙
㸖
㸗
爹
㸘
爸
爺
爷
𠂓
𠃗
曰
𠘪
冗
㣺
牜
㐋
𠀍
𠕳
见
龰
父母
父亲
伯父
祖父
岳父
父子
叔父
舅父
继父
神父
