Bản dịch của từ 爷 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

(Danh từ)

01

Grandfather (paternal); respectful term for an older man

祖父; 对长一辈或年长男子的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Grandfather; respectful term for an elder man

对父辈或老年男子的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Father; dad (informal, familiar term for one's father)

父亲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

An old master/landlord; a respectful or archaic form of address for a wealthy or authoritative man (e.g., 'old master', 'lord')

旧时对官僚、财主等的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

An honorific for a deity or heavenly being (lit. “Lord/Heavenly Lord”), used in folk religion and superstition

迷信的人对神的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

爷
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 𤕓
Hình thái radical:
⿱,父,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép