Bản dịch của từ 爷们 trong tiếng Anh

爷们

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

爷们 (Danh từ)

yé men
01

Man; male (can be singular)

男人 (可以用于单数)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Husband (colloquial, affectionate term for one's husband)

丈夫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爷们

men

Các từ liên quan

爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
爷娘
爷
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 𤕓
Hình thái radical:
⿱,父,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép