Bản dịch của từ 爹爹 trong tiếng Anh
爹爹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diē | ㄉㄧㄝ | d | ie | thanh ngang |
爹爹 (Danh từ)
【diē die】
01
Father; dad; papa
父亲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Grandfather (paternal)
祖父
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爹爹
diē
爹
diē
爹
- Bính âm:
- 【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐA】
- Hình thái radical:
- ⿱,父,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 父
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褺
㦅
跌
㸖
爸
爺
父
㸘
㸙
爷
㸗
悈
烇
莩
耆
谇
䧑
㸠
𠚒
訙
笔
莔
砷
干爹
爹爹
沙爹
爹地
坑爹
爹娘
爹妈
老爹
拼爹
阿爹
