Bản dịch của từ 爺 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Father, grandfather

父親:“軍書十二卷,卷卷有~名”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Old term for officials or landlords

舊時對官僚、財主等的稱呼:縣太~。少(shào )~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Grandfather

祖父:~~。姥~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Honorific for elder or senior men

對長輩或年長男子的敬稱:張大~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Term for Buddha or gods

對佛、神的稱呼:佛~。財神~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

爺
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【NHA】
Các biến thể:
爷, 耶, 𤕓
Hình thái radical:
⿱,父,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép