Bản dịch của từ 爻槌 trong tiếng Anh

爻槌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

爻槌 (Danh từ)

yáo chuí
01

Divination implement (a peg/rod used by fortune-tellers to cast or strike for reading hexagrams).

江湖卖卜者占卜的用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻槌

yáo

chuí

Các từ liên quan

爻位
爻分
爻变
爻彖
爻律
槌仁提义
槌提
爻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép