ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
爻画
Bảng phân tích âm vị 爻
Yáo
Refers to the hexagrams/lines in the I Ching (the trigrams/hexagrams or their line diagrams used in the Book of Changes)
指《易》卦。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yáo
爻
huà
画
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép