Bản dịch của từ 爻辰 trong tiếng Anh
爻辰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
爻辰 (Danh từ)
【yáo chén】
01
A Han-dynasty Yijing term: the system matching the six yao (lines of hexagrams) with the twelve earthly time-branches (shi chen) as used by Zheng Xuan to study the I Ching.
汉代易学术语。郑玄用乾坤六爻与十二时辰相配合以研究易学,称为爻辰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻辰
yáo
爻
chén
辰
