Bản dịch của từ 爻辰 trong tiếng Anh

爻辰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

爻辰 (Danh từ)

yáo chén
01

A Han-dynasty Yijing term: the system matching the six yao (lines of hexagrams) with the twelve earthly time-branches (shi chen) as used by Zheng Xuan to study the I Ching.

汉代易学术语。郑玄用乾坤六爻与十二时辰相配合以研究易学,称为爻辰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻辰

yáo

chén

爻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép