ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
爻错
Bảng phân tích âm vị 爻
Yáo
Crossed and mixed; interlaced or tangled (literary/archaic usage describing things crossing or entangled)
交叉错杂。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yáo
爻
cuò
错
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép