ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
爻闾
Bảng phân tích âm vị 爻
Yáo
A tent or pavilion where feudal lords rested during court assemblies in the Zhou period
周时,诸侯朝会歇息的帐幕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yáo
爻
lǘ
闾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép