Bản dịch của từ 爻闾 trong tiếng Anh

爻闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

爻闾 (Danh từ)

yáo lǘ
01

A tent or pavilion where feudal lords rested during court assemblies in the Zhou period

周时,诸侯朝会歇息的帐幕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻闾

yáo

Các từ liên quan

爻位
爻分
爻变
爻彖
爻律
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
爻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép