Bản dịch của từ 爽俊 trong tiếng Anh
爽俊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎng | ㄕㄨㄤˇ | sh | uang | thanh hỏi |
爽俊 (Tính từ)
【shuǎng jùn】
01
Boldly generous and handsome; frank and good-looking
2.豪爽秀俊。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Bright and refreshing; clear, spirited; pleasingly brisk or neat in style
3.明快秀逸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A proper name or archaic epithet (also written 爽儁), historically used as a personal name or to praise a talented/bright person
1.亦作“爽儁”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽俊
shuǎng
爽
jùn
俊
Các từ liên quan
爽亮
爽伉
爽伤
爽俐
爽信
俊上
俊丽
俊举
俊人
- Bính âm:
- 【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫪
慡
鏯
縔
䗮
漺
塽
𠙠
䔪
㼽
爼
爾
爻
㸚
彩
啂
掮
疵
㭪
赻
啬
躯
䏶
惟
㑮
䅃
爽快
凉爽
清爽
豪爽
直爽
不爽
爽朗
爽口
爽约
飒爽
