Bản dịch của từ 爽指 trong tiếng Anh

爽指

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎng

ㄕㄨㄤˇshuangthanh hỏi

爽指 (Tính từ)

shuáng zhǐ
01

To go against one's intention; act contrary to expectations or will (an old/literary expression meaning to oppose or be at odds with intention)

犹言违意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽指

shuǎng

zhǐ

Các từ liên quan

爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
爽
Bính âm:
【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép