Bản dịch của từ 爽捷 trong tiếng Anh
爽捷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎng | ㄕㄨㄤˇ | sh | uang | thanh hỏi |
爽捷 (Động từ)
【shuǎng jié】
01
Briefly and promptly; quickly and concisely
短时间内
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Readily; willingly; promptly
容易
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽捷
shuǎng
爽
jié
捷
- Bính âm:
- 【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫪
慡
鏯
縔
䗮
漺
塽
𠙠
䔪
㼽
爼
爾
爻
㸚
彩
啂
掮
疵
㭪
赻
啬
躯
䏶
惟
㑮
䅃
爽快
凉爽
清爽
豪爽
直爽
不爽
爽朗
爽口
爽约
飒爽
