Bản dịch của từ 爾 trong tiếng Anh
爾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
爾 (Danh từ)
(Phono-semantic) window lattice pattern
(形聲。本義:窗格花紋)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Figure; decorative pattern
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shallow
淺近
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Luxuriant
後引作薾。華盛的樣子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Near
近。通「邇」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
爾 (Đại từ)
This
這個;此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thus; so
如此;這樣。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
You (plural, polite)
您;你們——通常放在關係詞「所」之前。
You
第二人稱代詞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
That
那
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
爾 (Hậu tố)
Suffix for adjectives or adverbs, similar to '-ly'
形容詞、副詞的詞尾,相當於「然」
Equivalent to 'already'
相當於「了」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yes (affirmative response)
應諾聲。相當於「是」。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Particle indicating limitation, meaning 'only' or 'just'
通「耳」,表示限止用在句末,可譯爲「而己」「罷了」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
