Bản dịch của từ 爾 trong tiếng Anh

Danh từĐại từHậu tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

(Danh từ)

ěr
01

(Phono-semantic) window lattice pattern

(形聲。本義:窗格花紋)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Figure; decorative pattern

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Shallow

淺近

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Luxuriant

後引作薾。華盛的樣子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Near

近。通「邇」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Đại từ)

ěr
01

This

這個;此

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thus; so

如此;這樣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

You (plural, polite)

您;你們——通常放在關係詞「所」之前。

Ví dụ
04

You

第二人稱代詞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

That

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Hậu tố)

ěr
01

Suffix for adjectives or adverbs, similar to '-ly'

形容詞、副詞的詞尾,相當於「然」

Ví dụ
02

Equivalent to 'already'

相當於「了」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Yes (affirmative response)

應諾聲。相當於「是」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Particle indicating limitation, meaning 'only' or 'just'

通「耳」,表示限止用在句末,可譯爲「而己」「罷了」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

爾
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
尒, 尓, 尔, 濔, 薾, 邇, 𠇍, 𠑂, 𠑂, 𡭗, 𢀪, 𣙡, 𤕨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép